Stacker

Xe nâng tay thấp Doosan được phân phối chính hãng tại TST Corporation với hai càng dài, thiết kế nhỏ gọn dùng để nâng hạ hàng hóa dễ dàng ở những nơi có gầm thấp.

Nội dung

Tùy Chọn

Mô hình và thông số

Catalouge

Đánh giá

Xe nâng điện tay cao Doosan là sự lựa chọn thích hợp để nâng hạ, xếp chồng các kiện hàng hóa lên giá kệ tầm cao. Bên cạnh đó, hệ thống chạy điện giúp tiết kiệm sức lực người lái hơn.

Dòng xe nâng tay Doosan được trang bị để nâng hàng hóa lên ô tô, giá kệ.., kể cả trong khu vực chật hẹp với các kích cỡ hàng khác nhau.

- Chế độ tải ở tầm cao, giữ cân bằng và giải phóng chướng ngại vật ở phía dưới.

- Sử dụng linh hoạt hơn trong diện tích nhỏ mà các xe nâng tự hành lớn khác không làm việc được nhờ thiết kế nhỏ gọn và linh hoạt.

- Pin kích thước lớn giúp xe chạy lâu hơn.

- Dễ dàng tháo lắp và thay thế pin.  

- Bảo trì dễ dàng hơn, chi phí vận hành thấp.

- Một số xe được trang bị hệ thống kích thủy lực bằng tay hoặc bằng chân, di chuyển dễ đàng bằng đẩy tay hoặc kéo.

(BSL12/16N, BSM12/16/18NL, BSR13/16NR, BSR14NP)

Walkie Stacker Xe nâng tay cao LSM12N
Walkie Stacker Xe nâng tay cao BSL12/16N
Walkie Straddle Stacker Xe nâng tay cao hai chiều BSM12/16/18NL
Platform Stacker Xe nâng tay thấp BSR12/16/20N

Main Specification

Stacker
Model   BSL12N BSL16N BSM12NL BSM16NL BSM18NL
Operator Type   Pedestrian Pedestrian Pedestrian Pedestrian Pedestrian
Load Capacity kg 1200 1600 1200 1600 1800
Wheelbase mm 600 600 600 600 600
Overall Length mm 1919 1964 1990 2075 2092
Fork Length mm 1150 1150 1150 1150 1150
Turning Radius mm 1440 1510 1500 1550 1550
Service Weight inc. Battery kg 1007 1340 1190 1480 1560
Lift Height mm 3530 3600 3560 4530 4530
Battery Capacity V/Ah 14/180 24/270 24/180 24/270 24/270
Travel Speed Laden km/h 6.0 5.7 5.4 5.4 5.4
Unladen km/h 6.0 6.0 6.0 6.0 6.0
Max Greadeability Laden % 6 6 6 6 6
Unladen % 12 12 12 12 10
Stacker
Model   BSR13NR BSR15NR BSR14NP
Operator Type   Pedestrian Pedestrian Pedestrian
Load Capacity kg 1300 1500 1400
Wheelbase mm 600 600 600
Overall Length mm 2080 2160 2554
Fork Length mm 920 or 1070 920 or 1070 1150
Turning Radius mm 1570 1720 1770
Service Weight inc. Battery kg 1900 1950 2430
Lift Height mm 3000 3000 3936
Battery Capacity V/Ah 24/270 or 400 24/270 or 400 24/400
Travel Speed Laden km/h 5.5 5.5 6.0
Unladen km/h 6.0 6.0 6.0
Max Greadeability Laden % 5 5 6
Unladen % 8 8 10

Bình Luận

Đánh giá

Nội dung *

Họ Tên *

Email *

Tin tức

Cập nhật tin mới nhất

ĐĂNG KÝ TƯ VẤN SAU 5 PHÚT

*
xxxx
GỬI THÔNG TIN Chú ý : (*) Quý khách vui lòng không để trống
GỬI