Premium Pallet Truck

TST Corporation cung cấp xe nâng pallet cao cấp mới, chất lượng vượt trội, di chuyển nhẹ nhàng phù hợp với nhiều xưởng sản xuất hay nhà kho khác nhau.

Nội dung

Tùy Chọn

Mô hình và thông số

Catalouge

Đánh giá

Dải sản phẩm xe nâng pallet chạy điện cao cấp mới của Doosan với chi phí đầu tư thấp nhưng đem lại hiệu quả cao trong việc vận chuyển hàng hóa nhờ thiết kế đơn giản dễ sử dụng, khả năng cơ động, tầm nhìn rộng rãi.

Chất lượng cao cấp sản xuất từ Đức:

- Công nghệ: hệ thống điều khiển vận hành trơn tru, liền mạch, cải thiện hiệu năng.

- Nguồn điện và hiệu suất: sử dụng điện xoay chiều giúp tăng tốc nhanh hơn, hiệu quả cao hơn, nhưng chi phí bảo trì lại thấp hơn.

- Bảo dưỡng: dễ dàng và đơn giản.

- Thân thiện với người dùng: có khoang chứa đồ nhỏ trên xe.

- Mạnh mẽ và kinh thế nhờ thiết bị điện xoay chiều không có chổi than.

- Mô tơ truyền động hiệu năng vượt trội cho tốc độ truyền động với lực kéo tối ưu.

- Khả năng vượt dốc xuất sắc.

- Khung chắc chắn và ổn định đảm bảo kích thước xe nhỏ gọn.

- Tải trọng nâng linh hoạt và hình thức hoạt động điều khiển bằng tay với động cơ điện thích hợp nâng hàng ở tầm thấp.

(BPL18/20S-7, BPM20S-7, BPR20S-7, BER30/40S-7)

Walkie Pallet Truck Xe nâng pallet chạy điện BPL18/20S-7
Walkie Pallet Truck Xe nâng pallet chạy điện BPM20S-7
Platform Pallet Truck Xe nâng pallet thấp BPR20S-7
Rider Pallet Truck Xe nâng pallet có người lái BER30/40S-7

Main Specification

Premium Pallet Truck
Model   BPL18S-7 BPL20S-7 BPM20S-7
Operator Type   Pedestrian Pedestrian Pedestrian
Load Capacity kg 1800 2000 2000
Wheelbase mm 600 600 600
Overall Length mm 1683 1683 1699
Fork Length mm 1195 1195 1195
Turning Radius mm 1476 1476 1497
Service Weight inc. Battery kg 500 520 540
Lift Height mm 120 120 120
Battery Capacity V/Ah 24/230 24/230 24/230
Travel Speed Laden km/h 5.66 5.66 5.66
Unladen km/h      
Max Greadeability Laden % 8 8 8
Unladen % 10 10 10
Premium Pallet Truck
Model   BPR20S-7 BER30-7 BER40-7
Operator Type   Platform Rider Rider
Load Capacity kg 2000 2722 3629
Wheelbase mm 600 600 600
Overall Length mm 1890 2292 2292
Fork Length mm 1150 1219 1219
Turning Radius mm 1730 2080 2080
Service Weight inc. Battery kg 830 913 913
Lift Height mm 205 151 151
Battery Capacity V/Ah 24/375 24 / 375-930 24 / 375-930
Travel Speed Laden km/h 8 10.8 10.8
Unladen km/h 9.5 14.5 14.5
Max Greadeability Laden % 6 10 8
Unladen % 8    

Bình Luận

Đánh giá

Nội dung *

Họ Tên *

Email *

Tin tức

Cập nhật tin mới nhất

ĐĂNG KÝ TƯ VẤN SAU 5 PHÚT

*
xxxx
GỬI THÔNG TIN Chú ý : (*) Quý khách vui lòng không để trống
GỬI